Cấp: HSK 2Chữ đơnChữ đa âm
跑
Nghĩa tiếng Việtchạy; chạy trốn; bỏ trốn
Âm Hán Việtbào
- 1 chữ
- 12 nét
- 7 nghĩa
- 2 câu ví dụ
Nghĩa
- 1 chạy
- 2 chạy trốn
- 3 bỏ trốn
- 4 chạy quanh (làm việc vặt, v.v.)
- 5 (khí hoặc chất lỏng) rò rỉ hoặc bốc hơi
- 6 (bổ ngữ động từ) đi
- 7 mất
Câu ví dụ
- 现在弟弟长大了,个子比小雪高多了。今天天气晴好,姐弟俩又一起去公园跑步。Bây giờ em trai đã lớn, vóc người cao hơn Tiểu Tuyết nhiều. Hôm nay trời nắng đẹp, hai chị em lại cùng nhau ra công viên chạy bộ.
- 我游得不太快,但是我跑步跑得很快!我每天早上六点就起床去跑步了。Mình bơi không nhanh lắm, nhưng mình chạy bộ rất nhanh! Mỗi sáng sáu giờ là mình đã dậy đi chạy bộ rồi.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 跑步[bào bộ]Cấp: HSK 2chạy; chạy bộ; (quân đội) diễu hành nhanh
- 跑道[bào đạo]Cấp: HSK 5đường chạy; đường đua; đường băng (tức đường bay)
- 奔跑[bôn bào]Cấp: HSK 6chạy
- 逃跑[đào bào]Cấp: HSK 6chạy trốn khỏi gì đó; bỏ chạy; trốn thoát
- 赛跑[賽跑][tái bào]Cấp: HSK 7–9chạy đua; thi chạy
- 跑龙套[跑龍套][bào long sáo]Cấp: HSK 7–9đóng vai nhỏ
- 起跑线[起跑線][khởi bào tuyến]Cấp: HSK 7–9vạch xuất phát (của cuộc đua); vạch xuất phát (trong cuộc đua tiếp sức)
- 长跑[長跑]chạy cự ly dài
- 超跑siêu xe; viết tắt của 超级跑车 (chāojípǎochē)
- 打跑đánh cho chạy mất; tự vệ; (đánh đuổi khiến ai đó) chạy mất
- 短跑chạy nước rút
- 飞跑[飛跑]chạy như bay; lao nhanh; phóng nước đại
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 打[đả]Cấp: HSK 2đánh; đập; vỗ
- 得[đắc]Cấp: HSK 2trợ từ kết cấu: dùng sau động từ (hoặc tính từ làm động từ chính), liên kết với cụm sau chỉ kết quả, mức độ, khả năng, v.v.
- 经常[經常][kinh thường]Cấp: HSK 2thường xuyên; liên tục; đều đặn; thường; ngày thường; hằng ngày; mỗi ngày
- 就[tựu]Cấp: HSK 2 · nghĩa mở rộng HSK 7–9(sau một mệnh đề giả định) trong trường hợp đó; thì; (sau một mệnh đề hành động) ngay khi; ngay sau khi; (giống như 就是 (jiùshì)) chỉ; không gì khác ngoài; đơn giản là; chỉ là; chính xác; đúng
- 篮球[籃球][xờm cầu]Cấp: HSK 2bóng rổ
- 每[mỗi]Cấp: HSK 2 · nghĩa mở rộng HSK 4mỗi; mọi
- 跑步[bào bộ]Cấp: HSK 2chạy; chạy bộ; (quân đội) diễu hành nhanh
- 球[cầu]Cấp: HSK 2quả bóng; hình cầu; địa cầu
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này