Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 2Chữ đơnChữ đa âm
pǎo

跑

Nghĩa tiếng Việtchạy; chạy trốn; bỏ trốn
Âm Hán Việtbào
  • 1 chữ
  • 12 nét
  • 7 nghĩa
  • 2 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 chạy
  2. 2 chạy trốn
  3. 3 bỏ trốn
  4. 4 chạy quanh (làm việc vặt, v.v.)
  5. 5 (khí hoặc chất lỏng) rò rỉ hoặc bốc hơi
  6. 6 (bổ ngữ động từ) đi
  7. 7 mất

Câu ví dụ

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Chữ đơnChữ đa âm
páo

跑

Nghĩa tiếng Việt(động vật) cào (mặt đất)
  • 1 chữ
  • 12 nét

Nghĩa

  1. 1 (động vật) cào (mặt đất)

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập