Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

弟

dì
Nghĩa tiếng Việtem trai; nam nhỏ tuổi hơn; tôi (lời khiêm tốn trong thư)
  • 1 chữ
  • 7 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 em trai
  2. 2 nam nhỏ tuổi hơn
  3. 3 tôi (lời khiêm tốn trong thư)

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Chữ đơnChữ đa âm

弟

tì
Nghĩa tiếng Việtbiến thể của 悌 (tì)
  • 1 chữ
  • 7 nét

Nghĩa

  1. 1 biến thể của 悌 (tì)

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập