Chữ đơnChữ đa âm
弟
Nghĩa tiếng Việtem trai; nam nhỏ tuổi hơn; tôi (lời khiêm tốn trong thư)
- 1 chữ
- 7 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 em trai
- 2 nam nhỏ tuổi hơn
- 3 tôi (lời khiêm tốn trong thư)
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 弟弟[đệ đệ]Cấp: HSK 1em trai
- 兄弟[huynh đệ]Cấp: HSK 4anh em; em trai; tôi (cách khiêm tốn nam giới dùng trong phát biểu công khai)
- 徒弟[đồ đệ]Cấp: HSK 6người học việc; đệ tử
- 弟子[đệ tí]Cấp: HSK 7–9đệ tử; người theo
- 子弟[tí đệ]Cấp: HSK 7–9trẻ em; thế hệ trẻ
- 阿弟em trai
- 表弟em họ nam bên ngoại
- 弟妇[弟婦]vợ của em trai; em dâu
- 弟妹em ruột; vợ của em trai
- 弟媳vợ của em trai; em dâu
- 弟兄anh em; đồng chí
- 杆弟[桿弟]người mang gậy (golf)
Bài học & ngữ pháp có từ này
Điểm ngữ pháp liên quan
- Thể tiếp diễn với 正在 (zhèngzài) · Chủ ngữ + 正在 + Động từ (+ Tân ngữ)HSK 1
- Miêu tả bộ phận cơ thể bằng câu vị ngữ chủ-vị · Danh từ chỉ người + Bộ phận (个子 / 眼睛 / 头 / 手) + Cụm tính từHSK 2
- Phó từ ngữ khí bất ngờ & nhấn mạnh 竟然 / 到底 / 难道 / 确实 · 竟然 + Vị ngữ (vậy mà lại) | 到底 + Câu hỏi (rốt cuộc) | 难道 + Câu hỏi phản vấn (+ 吗) | 确实 + Vị ngữ (quả thực)HSK 4