Cấp: HSK 4Từ ghép
兄弟
Nghĩa tiếng Việtanh em; em trai; tôi (cách khiêm tốn nam giới dùng trong phát biểu công khai)
Âm Hán Việthuynh đệ
- 2 chữ
- 12 nét
- 5 nghĩa
Nghĩa
- 1 anh em
- 2 em trai
- 3 tôi (cách khiêm tốn nam giới dùng trong phát biểu công khai)
- 4 tình anh em
- 5 thuộc về anh em
Lượng từ — tham khảo (CC-CEDICT / CVDICT), chưa chốt
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 把兄弟anh em kết nghĩa
- 表兄弟anh em họ bên dòng nữ
- 盟兄弟anh em kết nghĩa
- 师兄弟[師兄弟]đồng môn; học trò nam cùng thầy
- 堂兄弟con trai của anh em trai của cha; anh em họ nam bên nội
- 兄弟会[兄弟會]hội nam sinh
- 华纳兄弟[華納兄弟]Warner Brothers
- 雷曼兄弟Lehman Brothers, ngân hàng đầu tư
- 孪生兄弟[孿生兄弟]anh em sinh đôi
- 双生兄弟[雙生兄弟]anh em sinh đôi
- 兄弟姐妹anh chị em; các con trong gia đình
- 兄弟阋墙[兄弟鬩牆]mâu thuẫn nội bộ (thành ngữ); tự đánh nhau
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 地球[địa cầu]Cấp: HSK 4trái đất
- 减少[減少][giảm thiểu]Cấp: HSK 4giảm; giảm bớt; giảm thiểu; hạ thấp
- 继续[繼續][kế tục]Cấp: HSK 4tiếp tục; tiến hành; tiếp diễn
- 空气[空氣][không khí]Cấp: HSK 4không khí; bầu không khí
- 垃圾[lắp tập]Cấp: HSK 4rác; thứ bỏ đi; rác thải
- 气候[氣候][khí hậu]Cấp: HSK 4(khí tượng) khí hậu; (bóng) bầu không khí; điều kiện thịnh hành (trong các vấn đề nhân sự); Lượng từ: 种 (zhǒng)
- 森林[chùm lâm]Cấp: HSK 4rừng
- 停止[đình chỉ]Cấp: HSK 4dừng; tạm dừng; ngừng lại
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này