Houzii
← Từ điển
Từ ghép

兄弟阋墙

Phồn thể: [兄弟鬩牆]
xiōngdìxìqiáng
Nghĩa tiếng Việtmâu thuẫn nội bộ (thành ngữ); tự đánh nhau
  • 4 chữ
  • 37 nét