Từ ghép
兄弟阋墙
Phồn thể: [兄弟鬩牆]Nghĩa
- 1 mâu thuẫn nội bộ (thành ngữ); tự đánh nhau
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.