Houzii
← Từ điển
Chữ HánChữ đa âm
dì · tì

弟

Nghĩadì em trai; nam nhỏ tuổi hơn; tôi (lời khiêm tốn trong thư); tì biến thể của 悌 (tì)
Bộ thủ弓
  • 7 nét
  • Nhận biết từ: HSK 1
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • 5 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

Chữ đa âm — mỗi cách đọc một nghĩa, một âm thanh riêng.

  • dìem trai; nam nhỏ tuổi hơn; tôi (lời khiêm tốn trong thư)
  • tìbiến thể của 悌 (tì)

Cấu tạo

Gồm các phần: trên – dưới · 丷 + 弓 (nguồn chưa rõ phần này)

Họ chữ (chữ chứa thành phần này)

Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.

Từ có chữ này

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.