Chữ HánChữ đa âm
弟
Nghĩa em trai; nam nhỏ tuổi hơn; tôi (lời khiêm tốn trong thư); biến thể của 悌 (tì)
Bộ thủ弓
- 7 nét
- Nhận biết từ: HSK 1
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- 5 từ có chữ này
Cách đọc
Chữ đa âm — mỗi cách đọc một nghĩa, một âm thanh riêng.
- em trai; nam nhỏ tuổi hơn; tôi (lời khiêm tốn trong thư)
- biến thể của 悌 (tì)
Cấu tạo
Gồm các phần: trên – dưới · 丷 + 弓 (nguồn chưa rõ phần này)
Họ chữ (chữ chứa thành phần này)
Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.
- 第dìÂm Hán Việt: đệ(tiền tố chỉ số thứ tự, như trong 第六 (dìliù) "thứ sáu"); (văn học) thứ hạng mà thí sinh đỗ đạt trong kỳ thi đình được xếp vào; (cũ) nơi ở của quan chức cao cấpHSK 1
- 梯tīthang; bậc thangHSK 3
- 递dìÂm Hán Việt: đệchuyển giao; truyền lại; giao; (dạng kết hợp) tăng dần; theo thứ tự thích hợpHSK 4
- 剃tìcạoHSK 7–9
- 涕tìnước mắt; chất nhầy mũiHSK 7–9
- 娣dìvợ của em trai
- 悌tìlàm tròn bổn phận của người em trai
- 绨tívải pongee thô màu đen xanh
- 睇dìnhìn xuống (văn cổ); xem; nhìn (tiếng Quảng Đông)
- 锑tīantimon (hóa học)
- 鹈tídùng trong 鹈鹕 (tíhú)
- 鵜
Từ có chữ này
Câu ví dụ tiêu biểu
- 你弟弟是大学生吗?他现在在哪里?Em trai bạn là sinh viên đại học à? Bây giờ cậu ấy đang ở đâu?
- 是我弟弟。小时候他的个子没有我高,头小小的,可是现在他比我高多了!Là em trai mình đấy. Hồi nhỏ vóc người cậu ấy không cao bằng mình, đầu nhỏ nhắn, thế mà bây giờ cậu ấy cao hơn mình nhiều rồi!
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.