Chữ Hán
梯
Nghĩathang; bậc thang
Bộ thủ木
- 11 nét
- Nhận biết từ: HSK 3
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- 5 từ có chữ này
Cách đọc
- thang; bậc thang
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 木 + 弟
- 木mù(dạng kết hợp) cây; (dạng kết hợp) gỗ; không cảm xúc; tê liệt; như gỗ
- 弟dìem trai; nam nhỏ tuổi hơn; tôi (lời khiêm tốn trong thư)
- Phần chỉ nghĩa: 木
- Phần chỉ âm: 弟
Từ có chữ này
Câu ví dụ tiêu biểu
- 对,我找了半个月才找到这套满意的房子。我住在八层,楼里有电梯,不用走楼梯,买东西也方便极了。Đúng rồi, mình tìm nửa tháng trời mới tìm được căn nhà ưng ý này. Mình ở tầng tám, trong toà nhà có thang máy, không phải đi cầu thang bộ, mua đồ cũng tiện vô cùng.
- 挺;极;电梯;得;草;开花;室;电。Ôn từ vựng: 挺, 极, 电梯, 得, 草, 开花, 室, 电.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.