Cấp: HSK 2Chữ đơnChữ đa âm
楼
Phồn thể: [樓]Nghĩa tiếng Việtnhà có hơn 1 tầng; toà nhà nhiều tầng; tầng
Âm Hán Việtlầu
- 1 chữ
- 13 nét
- 3 nghĩa
- 2 câu ví dụ
Nghĩa
- 1 nhà có hơn 1 tầng
- 2 toà nhà nhiều tầng
- 3 tầng
Câu ví dụ
- 小侯,我们已经到你们楼下门口了,你现在下来还是我们上去?Tiểu Hầu ơi, tụi mình đã tới trước cổng dưới lầu chỗ bạn rồi, bây giờ bạn đi xuống đây hay tụi mình đi lên đó?
- 我已经从房间出来了,马上就下楼去接你们!你们拿的东西多不多?Mình đã ra khỏi phòng rồi, xuống lầu đón các bạn ngay đây! Đồ các bạn cầm theo có nhiều không?
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 楼梯[樓梯][lầu thê]Cấp: HSK 3cầu thang; bộ cầu thang
- 楼道[樓道][lầu đạo]Cấp: HSK 6hành lang; lối đi (trong tòa nhà nhiều tầng)
- 阁楼[閣樓][các lầu]Cấp: HSK 7–9gác xép; gác mái; tầng áp mái
- 酒楼[酒樓][tửu lầu]Cấp: HSK 7–9nhà hàng
- 板楼[板樓]tòa nhà kiểu tấm
- 层楼[層樓]tòa nhà nhiều tầng; tháp; chùa
- 茶楼[茶樓]nhà trà (thường hai tầng)
- 城楼[城樓]tháp cổng thành
- 重楼[重樓]tòa nhà nhiều tầng
- 大楼[大樓]toà nhà (khá lớn, nhiều tầng)
- 吊楼[吊樓]nhà treo trên sông, được chống phía sau bằng cọc; nhà xây ở khu vực đồi núi, được chống bằng cọc
- 顶楼[頂樓]tầng trên cùng; gác mái; gác xép
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 出[xuất]Cấp: HSK 2đi ra; đi ra ngoài; phát sinh; xảy ra; sản xuất; tạo ra
- 出来[出來][xuất lai]Cấp: HSK 2đi ra; xuất hiện; phát sinh
- 出去[xuất khứ]Cấp: HSK 2đi ra ngoài
- 进[進][tiến]Cấp: HSK 2tiến lên; tiến bộ; đi vào
- 进来[進來][tiến lai]Cấp: HSK 2đến; vào
- 进去[進去][tiến khứ]Cấp: HSK 2đi vào
- 门[門][môn]Cấp: HSK 2cổng; cửa; lối vào
- 门口[門口][môn khẩu]Cấp: HSK 2cửa ra vào; cổng
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này