Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 2Từ ghépChữ đa âm

出来

Phồn thể: [出來]
chūlái
Nghĩa tiếng Việtđi ra; xuất hiện; phát sinh
Âm Hán Việtxuất lai
  • 2 chữ
  • 12 nét
  • 3 nghĩa
  • 2 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 đi ra
  2. 2 xuất hiện
  3. 3 phát sinh

Câu ví dụ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Từ ghépChữ đa âm

出来

Phồn thể: [出來]
chulai
Nghĩa tiếng Việt(sau động từ, chỉ ra ngoài, hoàn thành hành động, hoặc khả năng nhận biết hoặc phát hiện)
  • 2 chữ
  • 12 nét

Nghĩa

  1. 1 (sau động từ, chỉ ra ngoài, hoàn thành hành động, hoặc khả năng nhận biết hoặc phát hiện)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập