Houzii
← Từ điển
Từ ghép

蹦出来

Phồn thể: [蹦出來]
bèngchūlai
Nghĩa tiếng Việtxuất hiện bất ngờ; bật ra; nổi lên đột ngột
  • 3 chữ
  • 30 nét
  • 3 nghĩa