Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
chū · chū

出

Nghĩađi ra; đi ra ngoài; phát sinh; xảy ra; sản xuất; tạo ra; biến thể của 出 (chū) (lượng từ cho vở kịch hoặc chương của tiểu thuyết cổ điển)
Bộ thủ凵
Âm Hán Việtxuất
  • 5 nét
  • Nhận biết từ: HSK 1
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • 24 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • chūÂm Hán Việt: xuấtđi ra; đi ra ngoài; phát sinh; xảy ra; sản xuất; tạo ra
  • chūbiến thể của 出 (chū) (lượng từ cho vở kịch hoặc chương của tiểu thuyết cổ điển)

Cấu tạo

Chữ hội ý — ghép các phần để gợi nghĩa (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trên – dưới · 屮 + 凵

Họ chữ (chữ chứa thành phần này)

Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.

Từ có chữ này

Xem thêm 12 từ

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.