Houzii
← Từ điển
Từ ghép

赶不上

Phồn thể: [趕不上]
gǎnbúshàng
Nghĩa tiếng Việtkhông theo kịp; không bắt kịp; không thể vượt qua
  • 3 chữ
  • 17 nét
  • 3 nghĩa