Houzii
← Từ điển
Chữ HánChữ đa âm
shàng · shǎng

上

Nghĩashàng (hình thức kết hợp) trên; phía trên; trước; đầu tiên (của nhiều phần); leo; lên; đi lên; shǎng dùng trong 上声 (shǎngshēng)
Bộ thủ一
Âm Hán Việtshàng thượng
  • 3 nét
  • Nhận biết từ: HSK 1
  • Viết từ: HSK 1–2
  • 24 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

Chữ đa âm — mỗi cách đọc một nghĩa, một âm thanh riêng.

  • shàngÂm Hán Việt: thượng(hình thức kết hợp) trên; phía trên; trước; đầu tiên (của nhiều phần); leo; lên; đi lên
  • shǎngdùng trong 上声 (shǎngshēng)

Cấu tạo

Chữ hội ý — ghép các phần để gợi nghĩa (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trên – dưới · ⺊ + 一

Họ chữ (chữ chứa thành phần này)

Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.

Từ có chữ này

Xem thêm 12 từ

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.