Cấp: HSK 1Từ ghép
中学
Phồn thể: [中學]Nghĩa
- 1 trường trung học
Lượng từ — tham khảo (CC-CEDICT / CVDICT), chưa chốt
Câu ví dụ
- 中午好!你看那些学生,他们和她们都是中学生吗?Chào buổi trưa! Em nhìn những học sinh kia xem, các em nam và nữ ấy đều là học sinh trung học à?
- 不是,有的学生上小学,是小学生;有些学生上中学,是中学生。他们都喜欢学汉语、写汉字。Không phải ạ, có em học tiểu học, là học sinh tiểu học; một số em học trung học, là học sinh trung học. Các em ấy đều thích học tiếng Hán và viết chữ Hán.
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 中学生[中學生][trung học sinh]Cấp: HSK 1học sinh trung học; học sinh cấp ba
- 初级中学[初級中學]trường trung học cơ sở; trường cấp hai
- 大中学生[大中學生]sinh viên đại học và học sinh trung học
- 高级中学[高級中學]trường trung học phổ thông; viết tắt thành 高中 (gāozhōng)
- 高中学生[高中學生]học sinh trung học phổ thông
- 国民中学[國民中學]trường trung học cơ sở (Đài Loan); viết tắt thành 国中 (guózhōng)
- 普通中学[普通中學]trường trung học phổ thông
- 职业中学[職業中學]trường trung học nghề
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 不要[bất yếu]Cấp: HSK 1đừng!; không được
- 都[đô]Cấp: HSK 1tất cả; cả hai; hoàn toàn; (dùng để nhấn mạnh) thậm chí; đã
- 汉语[漢語][hán ngữ]Cấp: HSK 1Ngôn ngữ tiếng Trung
- 汉字[漢字][hán tự]Cấp: HSK 1chữ Hán; Nhật: kanji; Hàn: hanja
- 火车[火車][hoả xa]Cấp: HSK 1tàu hỏa
- 开[開][khai]Cấp: HSK 1mở (ngoại động từ hoặc nội động từ); (tàu thuyền, xe cộ, quân đội, v.v.) bắt đầu; bật; vận hành; hoạt động; chạy
- 明年[minh nên]Cấp: HSK 1năm sau
- 哪些[ná ta]Cấp: HSK 1những cái nào?; ai?; gì?
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này