Từ ghép
国民中学
Phồn thể: [國民中學]Nghĩa tiếng Việttrường trung học cơ sở (Đài Loan); viết tắt thành 国中 (guózhōng)
- 4 chữ
- 25 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 trường trung học cơ sở (Đài Loan)
- 2 viết tắt thành 国中 (guózhōng)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.