Chữ Hán
学
- 8 nét
- Nhận biết từ: HSK 1
- Viết từ: HSK 1–2
- 24 từ có chữ này
Cách đọc
- Âm Hán Việt: họchọc; học tập; bắt chước
Cấu tạo
Chữ hội ý — ghép các phần để gợi nghĩa (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trên – dưới · ⺍ + 冖 + 子
Từ có chữ này
- 上学Âm Hán Việt: thượng họcđi học; theo họcHSK 1
- 中学Âm Hán Việt: trung họctrường trung họcHSK 1
- 同学Âm Hán Việt: đồng họchọc cùng trường; bạn học; bạn cùng lớpHSK 1
- 大学Đại học, một trong Tứ thư 四书 (Sìshū) của Nho giáoHSK 1
- 大学Âm Hán Việt: đại họctrường đại học; trường cao đẳngHSK 1
- 学习Âm Hán Việt: học tậphọc; tìm hiểuHSK 1
- 学校Âm Hán Việt: học hiệutrường học; Lượng từ: 所 (suǒ)HSK 1
- 学生Âm Hán Việt: học sinhhọc sinh; trẻ đi họcHSK 1
- 小学Âm Hán Việt: tiểu họctrường tiểu học; trường cấp mộtHSK 1
- 中学生Âm Hán Việt: trung học sinhhọc sinh trung học; học sinh cấp baHSK 1
- 大学生Âm Hán Việt: đại học sinhsinh viên đại học; sinh viên cao đẳngHSK 1
- 小学生Âm Hán Việt: tiểu học sinhhọc sinh tiểu học; trẻ em đi học; (nghĩa bóng) người mới bắt đầuHSK 1
Xem thêm 12 từ
- 开学Âm Hán Việt: khai học(đối với học sinh) bắt đầu đi học; (đối với học kỳ) bắt đầu; (cũ) sáng lập trườngHSK 2
- 学期Âm Hán Việt: học kìhọc kỳHSK 3
- 放学Âm Hán Việt: phóng họctan họcHSK 3
- 数学Âm Hán Việt: số họctoán họcHSK 3
- 留学Âm Hán Việt: lưu họcdu họcHSK 3
- 留学生Âm Hán Việt: lưu học sinhdu học sinh; sinh viên trao đổi (nước ngoài)HSK 3
- 入学Âm Hán Việt: nhập họcvào trường hoặc cao đẳng; đi học lần đầu tiên khi còn nhỏHSK 4
- 学费Âm Hán Việt: học phíhọc phí; tiền họcHSK 4
- 学院Âm Hán Việt: học việntrường cao đẳng; học viện; trườngHSK 4
- 教学Âm Hán Việt: giáo họcgiảng dạy; hướng dẫnHSK 4
- 科学Âm Hán Việt: khoa họckhoa học; kiến thức khoa học; mang tính khoa họcHSK 4
- 自学Âm Hán Việt: tự họctự học; học một mìnhHSK 4
Câu ví dụ tiêu biểu
- 上学。Ôn từ vựng: 上学.Từ trong câu:上学 (shàngxué)
- 不是,有的学生上小学,是小学生;有些学生上中学,是中学生。他们都喜欢学汉语、写汉字。Không phải ạ, có em học tiểu học, là học sinh tiểu học; một số em học trung học, là học sinh trung học. Các em ấy đều thích học tiếng Hán và viết chữ Hán.
- 不是,这是我的姐姐。她是中国人的好同学,她也想学中文。Không phải ạ, đây là chị gái của em. Chị ấy là bạn học tốt của người Trung Quốc, chị ấy cũng muốn học tiếng Trung.
- 中午好!你看那些学生,他们和她们都是中学生吗?Chào buổi trưa! Em nhìn những học sinh kia xem, các em nam và nữ ấy đều là học sinh trung học à?
- 你弟弟是大学生吗?他现在在哪里?Em trai bạn là sinh viên đại học à? Bây giờ cậu ấy đang ở đâu?
- 你看,椅子前边有两本书。第一本书是我白天在学校读书、学习的中文书。Bạn xem, phía trước cái ghế có hai quyển sách. Quyển thứ nhất là sách tiếng Trung mình đọc và học ở trường vào ban ngày.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.