Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
xué

学

Nghĩahọc; học tập; bắt chước
Bộ thủ子
Âm Hán Việthọc
  • 8 nét
  • Nhận biết từ: HSK 1
  • Viết từ: HSK 1–2
  • 24 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • xuéÂm Hán Việt: họchọc; học tập; bắt chước

Cấu tạo

Chữ hội ý — ghép các phần để gợi nghĩa (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trên – dưới · ⺍ + 冖 + 子

Từ có chữ này

Xem thêm 12 từ

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.