Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 1Từ ghép

小学生

Phồn thể: [小學生]
xiǎoxuéshēng
Nghĩa tiếng Việthọc sinh tiểu học; trẻ em đi học; (nghĩa bóng) người mới bắt đầu
Âm Hán Việttiểu học sinh
  • 3 chữ
  • 16 nét
  • 3 nghĩa
  • 1 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 học sinh tiểu học
  2. 2 trẻ em đi học
  3. 3 (nghĩa bóng) người mới bắt đầu
Lượng từ — tham khảo (CC-CEDICT / CVDICT), chưa chốt

Câu ví dụ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập