Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 1Chữ đơnChữ đa âm
gè

个

Phồn thể: [個]
Nghĩa tiếng Việt(lượng từ dùng trước danh từ không có lượng từ cụ thể); (dạng kết hợp) cá nhân
Âm Hán Việtcá
  • 1 chữ
  • 3 nét
  • 2 nghĩa
  • 2 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 (lượng từ dùng trước danh từ không có lượng từ cụ thể)
  2. 2 (dạng kết hợp) cá nhân

Câu ví dụ

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Cấp: HSK 1Chữ đơnChữ đa âm
gè

个

Phồn thể: [箇]
Nghĩa tiếng Việtbiến thể của 个 (gè)
  • 1 chữ
  • 3 nét

Nghĩa

  1. 1 biến thể của 个 (gè)

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Chữ đơnChữ đa âm
gě

个

Phồn thể: [個]
Nghĩa tiếng Việtdùng trong 自个儿 (zìgěr)
  • 1 chữ
  • 3 nét

Nghĩa

  1. 1 dùng trong 自个儿 (zìgěr)

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập