Houzii
← Từ điển
Chữ HánChữ đa âm
gè · gè · gě

个

Nghĩagè (lượng từ dùng trước danh từ không có lượng từ cụ thể); (dạng kết hợp) cá nhân; gè biến thể của 个 (gè); gě dùng trong 自个儿 (zìgěr)
Bộ thủ丨
Âm Hán Việtgè cá
  • 3 nét
  • Nhận biết từ: HSK 1
  • Viết từ: HSK 1–2
  • 12 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

Chữ đa âm — mỗi cách đọc một nghĩa, một âm thanh riêng.

  • gèÂm Hán Việt: cá(lượng từ dùng trước danh từ không có lượng từ cụ thể); (dạng kết hợp) cá nhân
  • gèChưa có âm thanhbiến thể của 个 (gè)
  • gědùng trong 自个儿 (zìgěr)

Cấu tạo

Chữ hội ý — ghép các phần để gợi nghĩa (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trên – dưới · 人 + 丨

Từ có chữ này

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.