Chữ HánChữ đa âm
个
Nghĩa (lượng từ dùng trước danh từ không có lượng từ cụ thể); (dạng kết hợp) cá nhân; biến thể của 个 (gè); dùng trong 自个儿 (zìgěr)
Bộ thủ丨
Âm Hán Việt cá
- 3 nét
- Nhận biết từ: HSK 1
- Viết từ: HSK 1–2
- 12 từ có chữ này
Cách đọc
Chữ đa âm — mỗi cách đọc một nghĩa, một âm thanh riêng.
- Âm Hán Việt: cá(lượng từ dùng trước danh từ không có lượng từ cụ thể); (dạng kết hợp) cá nhân
- Chưa có âm thanhbiến thể của 个 (gè)
- dùng trong 自个儿 (zìgěr)
Cấu tạo
Chữ hội ý — ghép các phần để gợi nghĩa (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trên – dưới · 人 + 丨
Từ có chữ này
- 哪个Âm Hán Việt: ná cánào; aiHSK 1
- 这个Âm Hán Việt: giá cá(đại từ) này; (tính từ) nàyHSK 1
- 那个Âm Hán Việt: na cácái đó; điều đó; cái kia (trái với cái này)HSK 1
- 个子Âm Hán Việt: cá tíchiều cao; dáng vóc; thể trạngHSK 2
- 各个Âm Hán Việt: các cámỗi; từng riêng; lần lượt, từng người mộtHSK 4
- 整个Âm Hán Việt: chỉnh cátoàn bộ; toàn thể; tổng thểHSK 4
- 个人Âm Hán Việt: cá nhâncá nhân; riêng tư; bản thânHSK 5
- 个别Âm Hán Việt: cá biếtcá nhân; từng cái một; chỉ một vài; đặc biệt; hiếmHSK 5
- 个性Âm Hán Việt: cá tínhcá tính; tính cáchHSK 5
- 个体Âm Hán Việt: cá thểcá nhânHSK 6
- 个案Âm Hán Việt: cá ántrường hợp cá nhân; trường hợp đặc biệtHSK 7–9
- 个头儿Âm Hán Việt: cá đầu nhikích cỡ; chiều cao; vóc dángHSK 7–9
Câu ví dụ tiêu biểu
- 去年你有时间去哪儿玩?你和哪个朋友去?Năm ngoái bạn có thời gian đi đâu chơi? Bạn đi cùng người bạn nào?
- 可以,我们卖鸡蛋、面包和热茶。这个面包很大,您可以先吃一半。Được ạ, chúng cháu có bán trứng gà, bánh mì và trà nóng. Chiếc bánh mì này rất to, ông có thể ăn trước một nửa.
- 小雪小时候眼睛大大的,个子比弟弟高一点儿。那时候两个小孩儿经常手拉着手一起去玩。Hồi nhỏ Tiểu Tuyết mắt to tròn, vóc người cao hơn em trai một chút. Hồi ấy hai đứa trẻ thường nắm tay nhau cùng đi chơi.
- 是我弟弟。小时候他的个子没有我高,头小小的,可是现在他比我高多了!Là em trai mình đấy. Hồi nhỏ vóc người cậu ấy không cao bằng mình, đầu nhỏ nhắn, thế mà bây giờ cậu ấy cao hơn mình nhiều rồi!
- 智能技术确实在各个领域取得了重大突破,标志着高效办公时代的到来。但机器毕竟只是辅助工具,无法真正代替人类的情感与审美。Công nghệ thông minh quả thực đã đạt được đột phá lớn trong các lĩnh vực, đánh dấu sự ra đời của thời đại làm việc hiệu suất cao. Nhưng máy móc suy cho cùng chỉ là công cụ hỗ trợ, không thể thực sự thay thế tình cảm và gu thẩm mỹ của con người.Từ trong câu:智能 (zhìnéng)技术 (jìshù)确实 (quèshí)在 (zài)各个 (gègè)领域 (lǐngyù)取得 (qǔdé)了 (le)重大 (zhòngdà)突破 (tūpò)标志 (biāozhì)着 (zhe)高效 (gāoxiào)办公 (bàngōng)时代 (shídài)的 (de)到来 (dàolái)但 (dàn)机器 (jīqì)毕竟 (bìjìng)只是 (zhǐshì)辅助 (fǔzhù)工具 (gōngjù)无法 (wúfǎ)真正 (zhēnzhèng)代替 (dàitì)人类 (rénlèi)的 (de)情感 (qínggǎn)与 (yǔ)审美 (shěnměi)
- 要快速适应大学生活,首先要有爱心,主动认识各个班的同学;其次,遇到任何困难都不要害怕。Để nhanh chóng thích nghi với cuộc sống đại học, trước hết cần có lòng nhân ái, chủ động làm quen bạn học các lớp; thứ hai, gặp bất kỳ khó khăn nào cũng đừng sợ.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.