Cấp: HSK 4Chữ đơn
拉
Nghĩa tiếng Việtkéo; chơi (nhạc cụ dùng vĩ kéo); kéo lê
Âm Hán Việtlấp
- 1 chữ
- 8 nét
- 6 nghĩa
- 1 câu ví dụ
Nghĩa
- 1 kéo
- 2 chơi (nhạc cụ dùng vĩ kéo)
- 3 kéo lê
- 4 vẽ
- 5 trò chuyện
- 6 (khẩu ngữ) đi tiêu
Câu ví dụ
- 小雪小时候眼睛大大的,个子比弟弟高一点儿。那时候两个小孩儿经常手拉着手一起去玩。Hồi nhỏ Tiểu Tuyết mắt to tròn, vóc người cao hơn em trai một chút. Hồi ấy hai đứa trẻ thường nắm tay nhau cùng đi chơi.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 拉动[拉動][lấp động]Cấp: HSK 7–9kéo; (nghĩa bóng) kích thích (hoạt động kinh tế); thúc đẩy (mọi người làm gì đó)
- 拉链[拉鏈][lấp liên]Cấp: HSK 7–9dây kéo
- 拉拢[拉攏][lấp long]Cấp: HSK 7–9lôi kéo; liên quan đến ai; dụ dỗ
- 易拉罐[dịch lấp quán]Cấp: HSK 7–9lon có nắp giật; dễ mở (với khoen)
- 阿拉Allah (tên tiếng Ả Rập của Chúa)
- 阿拉(phương ngữ Ngô) tôi; tao; của tôi; chúng tôi; chúng ta; của chúng tôi
- 安拉Allah (tên tiếng Ả Rập của Chúa)
- 芭拉ổi (từ mượn tiếng Đài Loan)
- 扒拉(thông tục) đẩy nhẹ; gạt sang một bên; loại bỏ
- 半拉(khẩu ngữ) một nửa
- 贝拉[貝拉]Beira, Mozambique
- 搭拉biến thể của 耷拉 (dāla)
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 不便[bất tiện]Cấp: HSK 4bất tiện; không thích hợp; không phù hợp
- 地址[địa xởi]Cấp: HSK 4địa chỉ
- 否则[否則][bĩ tắc]Cấp: HSK 4nếu không thì; nếu không; hoặc (là)
- 结果[結果][kết quả]Cấp: HSK 4kết quả; kết cục; kết luận
- 及时[及時][cập thì]Cấp: HSK 4kịp thời; đúng lúc; ngay lập tức; không chậm trễ
- 剧院[劇院][kịch viện]Cấp: HSK 4rạp hát
- 开玩笑[開玩笑][khai ngoạn tiếu]Cấp: HSK 4đùa giỡn; chế nhạo; nói đùa
- 看法[khán pháp]Cấp: HSK 4cách nhìn; quan điểm; ý kiến
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này