Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 4Chữ đơn

拉

lā
Nghĩa tiếng Việtkéo; chơi (nhạc cụ dùng vĩ kéo); kéo lê
Âm Hán Việtlấp
  • 1 chữ
  • 8 nét
  • 6 nghĩa
  • 1 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 kéo
  2. 2 chơi (nhạc cụ dùng vĩ kéo)
  3. 3 kéo lê
  4. 4 vẽ
  5. 5 trò chuyện
  6. 6 (khẩu ngữ) đi tiêu

Câu ví dụ

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập