Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 2Từ ghép

经常

Phồn thể: [經常]
jīngcháng
Nghĩa tiếng Việtthường xuyên; liên tục; đều đặn; thường; ngày thường; hằng ngày; mỗi ngày
Âm Hán Việtkinh thường
  • 2 chữ
  • 19 nét
  • 2 nghĩa
  • 2 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 thường xuyên; liên tục; đều đặn; thường
  2. 2 ngày thường; hằng ngày; mỗi ngày

Câu ví dụ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập