Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 2Chữ đơn

球

qiú
Nghĩa tiếng Việtquả bóng; hình cầu; địa cầu
Âm Hán Việtcầu
  • 1 chữ
  • 11 nét
  • 5 nghĩa
  • 2 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 quả bóng
  2. 2 hình cầu
  3. 3 địa cầu
  4. 4 trận bóng
  5. 5 trận đấu
Lượng từ — tham khảo (CC-CEDICT / CVDICT), chưa chốt

Câu ví dụ

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập