Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 2 · nghĩa mở rộng HSK 7–9Chữ đơn
cì

次

Nghĩa tiếng Việttiếp theo; thứ hai; ngày thứ hai, lần thứ hai, v.v.
Âm Hán Việtthứ
  • 1 chữ
  • 6 nét
  • 13 nghĩa
  • 2 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 tiếp theo
  2. 2 thứ hai
  3. 3 ngày thứ hai, lần thứ hai, v.v.
  4. 4 thứ cấp
  5. 5 phó-
  6. 6 phụ-
  7. 7 hạ-
  8. 8 chất lượng kém
Xem thêm 5 nghĩa
  1. 9 không đạt tiêu chuẩn
  2. 10 thứ tự
  3. 11 trình tự
  4. 12 hypo- (hóa học)
  5. 13 lượng từ cho sự kiện: lần

Câu ví dụ

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập