Cấp: HSK 2 · nghĩa mở rộng HSK 7–9Chữ đơn
次
Nghĩa tiếng Việttiếp theo; thứ hai; ngày thứ hai, lần thứ hai, v.v.
Âm Hán Việtthứ
- 1 chữ
- 6 nét
- 13 nghĩa
- 2 câu ví dụ
Nghĩa
- 1 tiếp theo
- 2 thứ hai
- 3 ngày thứ hai, lần thứ hai, v.v.
- 4 thứ cấp
- 5 phó-
- 6 phụ-
- 7 hạ-
- 8 chất lượng kém
Xem thêm 5 nghĩa
- 9 không đạt tiêu chuẩn
- 10 thứ tự
- 11 trình tự
- 12 hypo- (hóa học)
- 13 lượng từ cho sự kiện: lần
Câu ví dụ
- 我每个星期都去踢两次足球,有时候也去游泳。小侯游泳游得怎么样?Mỗi tuần mình đều đi đá bóng hai lần, có lúc cũng đi bơi. Tiểu Hầu bơi lội thế nào?
- 我来过两次。你喜欢什么颜色?红色、白色还是绿色?Mình từng đến hai lần rồi. Bạn thích màu gì? Màu đỏ, màu trắng hay màu xanh lá?
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 此次[thử thứ]Cấp: HSK 4lần này
- 其次[kì thứ]Cấp: HSK 4tiếp theo; thứ hai
- 再次[tái thứ]Cấp: HSK 4một lần nữa; lại lần nữa
- 首次[thủ thứ]Cấp: HSK 5đầu tiên; lần đầu; lần đầu tiên
- 一次性[nhất thứ tính]Cấp: HSK 5một lần; một lần duy nhất; sử dụng một lần
- 层次[層次][tầng thứ]Cấp: HSK 6tầng; mức độ; sự phân tầng
- 场次[場次][trường thứ]Cấp: HSK 6số lần chiếu của một bộ phim, vở kịch, v.v.; buổi chiếu; buổi biểu diễn
- 次数[次數][thứ số]Cấp: HSK 6số lần; tần suất; số thứ tự (trong một chuỗi)
- 次品[thứ phẩm]Cấp: HSK 7–9sản phẩm kém chất lượng; lỗi; hàng loại hai
- 次日[thứ nhật]Cấp: HSK 7–9ngày hôm sau
- 次序[thứ tựa]Cấp: HSK 7–9trình tự; thứ tự
- 次要[thứ yếu]Cấp: HSK 7–9thứ yếu
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 点[點][điểm]Cấp: HSK 1 · nghĩa mở rộng HSK 3điểm; chấm; giọt
- 帮[幇][bang]Cấp: HSK 2biến thể cũ của 帮 (bāng)
- 帮忙[幫忙][bang mang]Cấp: HSK 2giúp; giúp đỡ; làm ơn
- 不错[不錯][bất thó]Cấp: HSK 2đúng; chính xác; không tồi
- 不好意思[bất háo ý tư]Cấp: HSK 2cảm thấy xấu hổ; thấy ngại; ngại quá (vì làm phiền ai đó)
- 饭馆[飯館][phạn quán]Cấp: HSK 2nhà hàng
- 介绍[介紹][giới thiệu]Cấp: HSK 2giới thiệu (ai với ai); thuyết trình; trình bày (ai cho công việc, v.v.)
- 让[讓][nhường]Cấp: HSK 2 · nghĩa mở rộng HSK 4nhường; cho phép; để ai đó làm gì
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này
Điểm ngữ pháp liên quan
- Phân biệt bổ ngữ động lượng 遍 (biàn) và 次 (cì) · Động từ + (了/过) + Số từ + 遍 (từ đầu đến cuối trọn một lượt)HSK 3
- Trình tự luận thuyết 首先…其次…此外 / 另外 · 首先,Vế 1;其次,Vế 2;此外 / 另外,Vế 3HSK 4
- Giới từ 跟 (gēn — cùng với / với) · A + 跟 + B + (一起) + Động từHSK 2
- Bổ ngữ xu hướng nghĩa mở rộng 起来 / 下去 / 出来 · Động từ/Tính từ + 起来 (bắt đầu / trở nên) | Động từ + 下去 (tiếp tục kéo dài) | Động từ + 出来 (nhận biết / tạo ra từ ẩn sang hiện)HSK 4
- Giới từ căn cứ & phương thức 按 / 按照 / 通过 · 按 / 按照 + Quy định/Kế hoạch + V | 通过 + Phương tiện/Cách thức + Đạt kết quảHSK 4
- Giới từ nguồn gốc & tác nhân 由 / 自 / 随着 · 由 + Người phụ trách/Thành phần + Động từ | 自 + Thời gian/Địa điểm | 随着 + Sự biến đổi (Danh từ hoá),Chủ ngữ + Vị ngữHSK 4