Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 5Từ ghép

一次性

yícìxìng
Nghĩa tiếng Việtmột lần; một lần duy nhất; sử dụng một lần
Âm Hán Việtnhất thứ tính
  • 3 chữ
  • 15 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 một lần
  2. 2 một lần duy nhất
  3. 3 sử dụng một lần
  4. 4 dùng một lần (hàng hóa)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập