Cấp: HSK 5Chữ đơnChữ đa âm
咬
Nghĩa
- 1 cắn
- 2 đớp
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 叮咬đốt; cắn (côn trùng)
- 齧咬gặm
- 轻咬[輕咬]cắn nhẹ
- 噬咬cắn
- 撕咬cắn xé (bằng răng, như động vật tấn công nhau)
- 咬定quả quyết; khăng khăng rằng
- 咬钩[咬鉤](cá) cắn; đớp mồi
- 咬合(của bề mặt không bằng phẳng) khớp với nhau; (bánh răng) ăn khớp; (nha khoa) khớp cắn
- 咬痕vết sẹo cắn
- 咬嚼nhai; nghiền ngẫm; suy nghĩ kỹ càng
- 咬啮[咬嚙]gặm nhấm
- 咬啮[咬齧]biến thể của 咬啮 (yǎoniè); gặm nhấm
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 从而[從而][tòng nhi]Cấp: HSK 5do đó; qua đó
- 导致[導致][đạo nhí]Cấp: HSK 5dẫn đến; tạo ra; gây ra; mang lại
- 恢复[恢復][khôi hạ]Cấp: HSK 5khôi phục; tiếp tục; phục hồi
- 面积[面積][diện tích]Cấp: HSK 5diện tích (của sàn, mảnh đất, v.v.); diện tích bề mặt; khu đất
- 平衡[bình hành]Cấp: HSK 5cân bằng; trạng thái cân bằng
- 威胁[威脅][uy hiếp]Cấp: HSK 5đe dọa; uy hiếp
- 样式[樣式][dạng thức]Cấp: HSK 5loại; phong cách
- 腰[yêu]Cấp: HSK 5eo; lưng dưới; túi
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này