Houzii
← Từ điển
Từ ghép

咬合

yǎohé
Nghĩa tiếng Việt(của bề mặt không bằng phẳng) khớp với nhau; (bánh răng) ăn khớp; (nha khoa) khớp cắn
  • 2 chữ
  • 15 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 (của bề mặt không bằng phẳng) khớp với nhau
  2. 2 (bánh răng) ăn khớp
  3. 3 (nha khoa) khớp cắn
  4. 4 cắn

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập