Chữ HánChữ đa âm
合
Nghĩa đóng; gia nhập; phù hợp; biến thể của 合 (hé); 100 ml; một phần mười của một đấu; đơn vị đo ngũ cốc khô bằng một phần mười thăng 升 hoặc lít, hoặc một phần trăm đấu 斗
Bộ thủ口
Âm Hán Việt hợp
- 6 nét
- Nhận biết từ: HSK 3
- Viết từ: HSK 3
- 24 từ có chữ này
Cách đọc
Chữ đa âm — mỗi cách đọc một nghĩa, một âm thanh riêng.
- Âm Hán Việt: hợpđóng; gia nhập; phù hợp
- biến thể của 合 (hé)
- 100 ml; một phần mười của một đấu; đơn vị đo ngũ cốc khô bằng một phần mười thăng 升 hoặc lít, hoặc một phần trăm đấu 斗
Cấu tạo
Gồm các phần: trên – dưới · 亼 + 口
Họ chữ (chữ chứa thành phần này)
Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.
- 给gěiÂm Hán Việt: cấpcho; để; cho lợi ích củaHSK 1
- 拿náÂm Hán Việt: nãbiến thể cũ của 拿 (ná)HSK 2
- 答dáÂm Hán Việt: đáptrả lời; phản hồi; đáp lạiHSK 3
- 拾shíÂm Hán Việt: thậpnhặt lên; sắp xếp hoặc chỉnh lý; mười (chữ số chống gian lận của ngân hàng)HSK 4
- 盒héhộp nhỏ; baoHSK 4
- 哈hā(thán từ) ha!; (tượng thanh) cười; (lóng) si mê; ngưỡng mộHSK 5
- 恰qiàchính xác; vừa đúngHSK 6
- 洽qiàphù hợp; liên hệ; đồng ýHSK 7–9
- 鸽gēchim bồ câu; bồ câuHSK 7–9
- 峇bā(dùng trong phiên âm)
- 弇yǎnche phủ; bẫy
- 荅dábiến thể của 答 (dá)
- 饸héxem 饸饹 (héle)
- 袷jiácó lớp lót
- 铪hāhafnium (hóa học)
- 龛kān(hình thức kết hợp) hốc; điện thờ
- 給
- 翕xīmở và đóng (miệng, v.v.); thân thiện; tuân thủ
- 耠huōmột cái cuốc; cuốc; xới đất bằng cuốc
- 蛤gécon nghêu
- 颌héxương hàm trên và hàm dưới
- 搿géôm
- 閤
- 餄
Từ có chữ này
- 合适Âm Hán Việt: hợp thíchthích hợp; vừa vặn; phù hợpHSK 3
- 合格Âm Hán Việt: hợp cáchđáp ứng tiêu chuẩn yêu cầu; đủ tiêu chuẩn; đủ điều kiện (cử tri, v.v.)HSK 4
- 符合Âm Hán Việt: bùa hợpphù hợp với; theo đúng; tương ứng vớiHSK 4
- 适合Âm Hán Việt: thích hợpphù hợp; thích hợpHSK 4
- 合作Âm Hán Việt: hợp táchợp tác; cộng tác; làm việc cùng nhauHSK 5
- 合同Âm Hán Việt: hợp đồng(kinh doanh) hợp đồngHSK 5
- 合影Âm Hán Việt: hợp ảnhchụp ảnh chung; ảnh nhómHSK 5
- 合法Âm Hán Việt: hợp pháphợp pháp; chính đáng; hợp lệHSK 5
- 合理Âm Hán Việt: hợp líhợp lý; có lý; công bằngHSK 5
- 组合Âm Hán Việt: tổ hợplắp ráp; kết hợp; cấu thành; kết hợp; liên kết; bộ; biên soạn; (toán) tổ hợpHSK 5
- 结合Âm Hán Việt: kết hợpkết hợp; liên kết; tích hợpHSK 5
- 综合Âm Hán Việt: tổng hợptoàn diện; hỗn hợp; tổng hợpHSK 5
Xem thêm 12 từ
- 联合Âm Hán Việt: liên hợpkết hợp; gia nhập; hợp nhấtHSK 5
- 配合Âm Hán Việt: phối hợpphù hợp; phối hợp với; tương thích vớiHSK 5
- 集合Âm Hán Việt: tập hợptập hợp; tập trung; (toán) tập hợpHSK 5
- 合并sáp nhập; thôn tínhHSK 6
- 合并Âm Hán Việt: hợp tịnhbiến thể của 合并 (hébìng)HSK 6
- 合成Âm Hán Việt: hợp thànhtổng hợp; cấu thành; hợp chấtHSK 6
- 场合Âm Hán Việt: trường hợptình huống; dịp; ngữ cảnhHSK 6
- 混合Âm Hán Việt: hổn hợptrộn; pha trộn; hỗn hợp; tổng hợpHSK 6
- 融合Âm Hán Việt: dung hợpmột hỗn hợp; sự pha trộn; hòa quyệnHSK 6
- 联合国Âm Hán Việt: liên hợp quốcLiên Hợp QuốcHSK 6
- 凑合tập hợp; chịu đựng trong tình huống xấu; cố gắng xoay xởHSK 7–9
- 合乎Âm Hán Việt: hợp hồphù hợp với; tuân theoHSK 7–9
Câu ví dụ tiêu biểu
- 作为一名合格的旅行者,我们在离开景点之前,应该主动把矿泉水瓶、纸巾等垃圾带走,让大自然永远保持美丽。Với tư cách là một người du lịch văn minh, trước khi rời khỏi điểm tham quan, chúng ta nên chủ động mang theo vỏ chai nước khoáng, khăn giấy v.v. các loại rác đi, để thiên nhiên mãi giữ được vẻ tươi đẹp.
- 因为旧上衣和短裤不合适了,小兰决定周末跟小雪去商场选新衣服,还要给一位老朋友买生日礼物。Vì áo cũ và quần đùi không còn vừa nữa, Lan quyết định cuối tuần cùng Tiểu Tuyết đi trung tâm thương mại chọn quần áo mới, đồng thời mua quà sinh nhật cho một người bạn cũ.
- 因此,优秀的创业者不仅会依据行业趋势不断创新,还会严格依照合同与法规稳步经营,在把握机遇的同时有效控制风险。Vì vậy, người khởi nghiệp xuất sắc không chỉ căn cứ vào xu hướng ngành nghề để không ngừng đổi mới, mà còn chiếu theo hợp đồng và quy định pháp luật để kinh doanh vững chắc, vừa nắm bắt cơ hội vừa kiểm soát rủi ro hiệu quả.
- 在现代商业活动中,追求利润固然是企业的目标之一,但遵守契约精神、履行承诺才是赢得长期合作伙伴的关键。Trong hoạt động thương mại hiện đại, theo đuổi lợi nhuận cố nhiên là một trong những mục tiêu của doanh nghiệp, nhưng tuân thủ tinh thần khế ước và thực hiện cam kết mới là mấu chốt giành được đối tác lâu dài.
- 展现合作诚意固然重要,但我们却不能牺牲产品的质量标准。哪怕少签一单生意,也绝不能在品质上马虎。Thể hiện thành ý hợp tác cố nhiên là quan trọng, nhưng chúng ta lại không thể hy sinh tiêu chuẩn chất lượng sản phẩm. Dù cho ký ít đi một đơn hàng, cũng tuyệt đối không được qua loa về chất lượng.
- 我觉得那条裙子比短裤更好看!你先去试一下这件白衬衫吧,只有试了才知道大小合不合适。Mình thấy chiếc váy kia đẹp hơn quần đùi đấy! Bạn đi thử chiếc áo sơ mi trắng này trước đi, chỉ có thử rồi mới biết kích cỡ có vừa hay không.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.