Cấp: HSK 5Từ ghép
综合
Phồn thể: [綜合]Nghĩa tiếng Việttoàn diện; hỗn hợp; tổng hợp
Âm Hán Việttổng hợp
- 2 chữ
- 17 nét
- 6 nghĩa
- 1 câu ví dụ
Nghĩa
- 1 toàn diện
- 2 hỗn hợp
- 3 tổng hợp
- 4 kết hợp
- 5 tóm lại
- 6 tích hợp
Câu ví dụ
- 您说得太对了。亲自动手实践不仅有助于提高综合素质,还能让孩子们养成终身受益的独立思考习惯。Thầy nói đúng quá ạ. Tự tay thực hành không những giúp ích cho việc nâng cao tố chất toàn diện, mà còn giúp các em hình thành thói quen tư duy độc lập mang lại lợi ích suốt đời.
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 综合法[綜合法]phương pháp tổng hợp; lý luận tổng hợp
- 综合馆[綜合館]tổ hợp (nhóm tòa nhà)
- 综合性[綜合性]tính tổng hợp
- 综合症[綜合症]hội chứng
- 综合征[綜合徵]hội chứng
- 综合报导[綜合報導]báo cáo tóm tắt; thông cáo báo chí; tóm lược
- 综合报道[綜合報道]báo cáo toàn diện; báo cáo tổng hợp
- 综合布线[綜合布線]hệ thống dây tích hợp
- 综合叙述[綜合敘述]tóm tắt; một bản tóm tắt
- 综合艺术[綜合藝術]nghệ thuật tổng hợp; nghệ thuật đa phương tiện
- 布加综合征[布加綜合徵]hội chứng Budd-Chiari
- 唐氏综合症[唐氏綜合症]hội chứng Down
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 表达[表達][biểu đạt]Cấp: HSK 5diễn đạt; truyền tải
- 成就[thành tựu]Cấp: HSK 5thành tựu; thành công; đạt được
- 制度[chế độ]Cấp: HSK 5hệ thống (ví dụ: chính trị, hành chính, v.v.); thiết chế
- 至今[chí kim]Cấp: HSK 5cho đến nay; đến ngày hôm nay; cho đến bây giờ
- 治疗[治療][trị liệu]Cấp: HSK 5điều trị (một bệnh); điều trị y tế; liệu pháp
- 制造[製造][chế tạo]Cấp: HSK 5sản xuất; làm
- 制作[製作][chế tác]Cấp: HSK 5làm; sản xuất
- 重大[trọng đại]Cấp: HSK 5lớn; lao; quan trọng
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này