Cấp: HSK 6Từ ghép
终身
Phồn thể: [終身]Nghĩa tiếng Việtsuốt đời; cả đời; hôn nhân
Âm Hán Việtchung thân
- 2 chữ
- 15 nét
- 3 nghĩa
- 1 câu ví dụ
Nghĩa
- 1 suốt đời
- 2 cả đời
- 3 hôn nhân
Câu ví dụ
- 您说得太对了。亲自动手实践不仅有助于提高综合素质,还能让孩子们养成终身受益的独立思考习惯。Thầy nói đúng quá ạ. Tự tay thực hành không những giúp ích cho việc nâng cao tố chất toàn diện, mà còn giúp các em hình thành thói quen tư duy độc lập mang lại lợi ích suốt đời.
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 终身俸[終身俸](Đài Loan) lương hưu (cho quân nhân, công chức và giáo viên đã nghỉ hưu)
- 终身制[終身制]nhiệm kỳ trọn đời
- 情定终身[情定終身](thành ngữ) thề yêu mãi mãi; trao lời thề hôn nhân
- 私定终身[私定終身]hẹn ước kết hôn mà không có sự chấp thuận của cha mẹ
- 终身大事[終身大事]bước ngoặt quan trọng của cuộc đời (đặc biệt là hôn nhân)
- 终身监禁[終身監禁]án tù chung thân
- 一日为师,终身为父[一日為師,終身為父]nghĩa đen: một ngày làm thầy, suốt đời làm cha (thành ngữ)
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 持久[trì cửu]Cấp: HSK 6kéo dài; bền bỉ; kiên trì
- 冲动[衝動][xung động]Cấp: HSK 6có sự thôi thúc; bốc đồng; xung động
- 制[chế]Cấp: HSK 6hệ thống; kiểm soát; điều chỉnh
- 指定[chỉ định]Cấp: HSK 6chỉ định; phân công; chỉ rõ và chắc chắn
- 只顾[只顧][chỉ cố]Cấp: HSK 6chỉ mải mê (một việc); mải mê; tập trung (vào điều gì)
- 至关重要[至關重要][chí quan trọng yếu]Cấp: HSK 6cực kỳ quan trọng; sống còn; mấu chốt
- 指挥[指揮][chỉ huy]Cấp: HSK 6chỉ huy; điều khiển; hướng dẫn
- 治理[trị lí]Cấp: HSK 6quản trị; quản lý; kiểm soát
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này