Houzii
← Từ điển
Từ ghép

一日为师,终身为父

Phồn thể: [一日為師,終身為父]
yírìwéishīzhōngshēnwéifù
Nghĩa tiếng Việtnghĩa đen: một ngày làm thầy, suốt đời làm cha (thành ngữ)
  • 9 chữ