Từ ghép
一日为师,终身为父
Phồn thể: [一日為師,終身為父]Nghĩa
- 1 nghĩa đen: một ngày làm thầy, suốt đời làm cha (thành ngữ)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 一[nhất]một; đơn; một cái (mạo từ)Trang chữ →
- 日[nhật]ngày (trong tháng); mặt trờiTrang chữ →
- 为[vi]làm (với tư cách); xem cái gì như; làm nhưTrang chữ →
- 师giáo viên; sư phụ; chuyên giaTrang chữ →
- 终kết thúc; chấm dứtTrang chữ →
- 身[thân]cơ thể; cuộc đời; bản thânTrang chữ →
- 为[vi]làm (với tư cách); xem cái gì như; làm nhưTrang chữ →
- 父chaTrang chữ →