Houzii
← Từ điển
Chữ HánChữ đa âm
wèi · wèi · wéi · wéi

为

Nghĩawèi bởi vì; vì; để; wèi biến thể của 为 (wèi); wéi làm (với tư cách); xem cái gì như; làm như; wéi biến thể của 为 (wéi)
Bộ thủ丶
Âm Hán Việtwèi vi; wéi vi
  • 4 nét
  • Nhận biết từ: HSK 2
  • Viết từ: HSK 1–2
  • 24 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

Chữ đa âm — mỗi cách đọc một nghĩa, một âm thanh riêng.

  • wèiÂm Hán Việt: vibởi vì; vì; để
  • wèibiến thể của 为 (wèi)
  • wéiÂm Hán Việt: vilàm (với tư cách); xem cái gì như; làm như
  • wéibiến thể của 为 (wéi)

Cấu tạo

Gồm các phần: chồng lên nhau · 丶 + 力 + 丶

Họ chữ (chữ chứa thành phần này)

Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.

Từ có chữ này

Xem thêm 12 từ

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.