拿走Từ ghépnázǒu拿走Nghĩa tiếng Việtmang đi2 chữ17 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữBài học & ngữ phápNghĩa1 mang điPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.拿[nã]biến thể cũ của 拿 (ná)Trang chữ →走[tẩu]đi; bước; chạyTrang chữ →Bài học & ngữ pháp có từ nàyĐiểm ngữ pháp liên quanCâu bị động với giới từ 被 (bèi) · Chủ ngữ (bị tác động) + (没) + 被 + (Người/Vật gây ra) + Động từ + Kết quả/Hoàn thànhHSK 3Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →