Houzii

← Ngữ pháp theo cấp

HSK 3 · Ngữ pháp

Câu bị động với giới từ 被 (bèi)

Cấu trúc cốt lõi

Chủ ngữ (bị tác động) + (没) + 被 + (Người/Vật gây ra) + Động từ + Kết quả/Hoàn thành

1. Bản chất & Cách dùng

Khi nhấn mạnh đối tượng chịu tác động của hành động (thường là việc ngoài ý muốn hoặc đã hoàn tất), ta dùng câu chữ "被": 那本书被别人借走了 (cuốn sách đó bị người khác mượn đi mất rồi). Cũng giống câu chữ 把, phó từ phủ định (没) phải đứng TRƯỚC 被, và sau động từ bắt buộc phải có bổ ngữ kết quả/xu hướng hoặc 了.

Câu ví dụ

Bấm vào từng từ trong câu để tra nghĩa, cách đọc và âm Hán Việt.

  1. 房fáng间jiān已yǐ经jīng被bèi我wǒ们men打dǎ (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)扫sǎo干gān净jìng了le。Căn phòng đã được chúng tôi dọn dẹp sạch sẽ rồi.
  2. 那nà本běn很hěn有yǒu用yòng的de词cí典diǎn被bèi谁shéi拿ná走zǒu了le?Cuốn từ điển rất hữu ích kia bị ai cầm đi mất rồi?

Số nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.

Lỗi người Việt hay mắc

  • Câu sai: 我的杯子被弟弟打破没。Câu đúng: 我的杯子没被弟弟打破。Phó từ phủ định 没 phải đứng TRƯỚC giới từ 被 (没被…).