Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 1 · nghĩa mở rộng HSK 2Chữ đơnChữ đa âm
nà

那

Nghĩa tiếng Việt(chỉ định) đó; cái; những (phát âm thông tục [nei4]); (đại từ) đó (chỉ người, sự vật hoặc tình huống); vậy thì (trong trường hợp đó)
Âm Hán Việtna
  • 1 chữ
  • 6 nét
  • 3 nghĩa
  • 2 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 (chỉ định) đó; cái; những (phát âm thông tục [nei4])
  2. 2 (đại từ) đó (chỉ người, sự vật hoặc tình huống)
  3. 3 vậy thì (trong trường hợp đó)

Câu ví dụ

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Chữ đơnChữ đa âm
nǎ

那

Nghĩa tiếng Việtbiến thể của 哪 (nǎ)
  • 1 chữ
  • 6 nét

Nghĩa

  1. 1 biến thể của 哪 (nǎ)

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Chữ đơnChữ đa âm
Nā

那

Nghĩa tiếng Việthọ [Na1]
  • 1 chữ
  • 6 nét

Nghĩa

  1. 1 họ [Na1]

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Chữ đơnChữ đa âm
nuó

那

Nghĩa tiếng Việt(cổ) nhiều; đẹp; làm sao
  • 1 chữ
  • 6 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 (cổ) nhiều
  2. 2 đẹp
  3. 3 làm sao
  4. 4 biến thể cũ của 挪 (nuó)

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Chữ đơnChữ đa âm
Nuó

那

Nghĩa tiếng Việthọ [Nuo2]
  • 1 chữ
  • 6 nét

Nghĩa

  1. 1 họ [Nuo2]

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập