Houzii
← Từ điển
Chữ HánChữ đa âm
nà · nǎ · Nā · nuó · Nuó

那

Nghĩanà (chỉ định) đó; cái; những (phát âm thông tục [nei4]); (đại từ) đó (chỉ người, sự vật hoặc tình huống); vậy thì (trong trường hợp đó); nǎ biến thể của 哪 (nǎ); Nā họ [Na1]; nuó (cổ) nhiều; đẹp; làm sao; Nuó họ [Nuo2]
Bộ thủ阝
Âm Hán Việtnà na
  • 6 nét
  • Nhận biết từ: HSK 1
  • Viết từ: HSK 1–2
  • 9 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

Chữ đa âm — mỗi cách đọc một nghĩa, một âm thanh riêng.

  • nàChưa có âm thanhÂm Hán Việt: na(chỉ định) đó; cái; những (phát âm thông tục [nei4]); (đại từ) đó (chỉ người, sự vật hoặc tình huống); vậy thì (trong trường hợp đó)
  • nǎbiến thể của 哪 (nǎ)
  • Nāhọ [Na1]
  • nuó(cổ) nhiều; đẹp; làm sao
  • Nuóhọ [Nuo2]

Cấu tạo

Gồm các phần: trái – phải · 阝 (nguồn chưa rõ phần này)

Họ chữ (chữ chứa thành phần này)

Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.

Từ có chữ này

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.