Houzii
← Từ điển
Chữ HánChữ đa âm
nà · nuó

娜

Nghĩanà (phiên âm na); dùng đặc biệt trong tên nữ như Anna 安娜 (Ānnà) hoặc Diana 黛安娜 (Dài'ānnà); nuó thanh nhã; duyên dáng
Bộ thủ女
  • 9 nét
  • Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

Chữ đa âm — mỗi cách đọc một nghĩa, một âm thanh riêng.

  • nà(phiên âm na); dùng đặc biệt trong tên nữ như Anna 安娜 (Ānnà) hoặc Diana 黛安娜 (Dài'ānnà)
  • nuóthanh nhã; duyên dáng

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 女 + 那

  • Phần chỉ nghĩa: 女
  • Phần chỉ âm: 那

Từ có chữ này

Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.