Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

娜

nà
Nghĩa tiếng Việt(phiên âm na); dùng đặc biệt trong tên nữ như Anna 安娜 (Ānnà) hoặc Diana 黛安娜 (Dài'ānnà)
  • 1 chữ
  • 9 nét
  • 2 nghĩa
Chữ đơnChữ đa âm

娜

nuó
Nghĩa tiếng Việtthanh nhã; duyên dáng
  • 1 chữ
  • 9 nét
  • 2 nghĩa