Houzii
← Từ điển
Từ ghép

婀娜

ēnuó
Nghĩa tiếng Việt(dáng vẻ của phụ nữ) duyên dáng; thanh lịch; yểu điệu
  • 2 chữ
  • 19 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 (dáng vẻ của phụ nữ) duyên dáng
  2. 2 thanh lịch
  3. 3 yểu điệu

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập