Houzii
← Từ điển
Từ ghép

姿态婀娜

Phồn thể: [姿態婀娜]
zītài'ēnuó
Nghĩa tiếng Việtdáng vẻ yêu kiều (thành ngữ)
  • 4 chữ
  • 36 nét