Chữ Hán
婀
Nghĩabiến thể của 婀 (ē); duyên dáng; mảnh mai; không ổn định
Bộ thủ女
- 10 nét
- Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
Cách đọc
- biến thể của 婀 (ē)
- duyên dáng; mảnh mai; không ổn định
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 女 + 阿
- 女nǚ[nữa]nữ; phụ nữ; con gái
- 阿ātiền tố dùng trước tên đơn âm, thuật ngữ quan hệ họ hàng, v.v. để biểu thị sự thân quen; dùng trong phiên âm; cũng đọc là [a4]
- Phần chỉ nghĩa: 女
- Phần chỉ âm: 阿
Từ có chữ này
Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.