Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

婀

Phồn thể: [娿]
ē
Nghĩa tiếng Việtbiến thể của 婀 (ē)
  • 1 chữ
  • 10 nét
Chữ đơnChữ đa âm

婀

ē
Nghĩa tiếng Việtduyên dáng; mảnh mai; không ổn định
  • 1 chữ
  • 10 nét
  • 3 nghĩa