Từ ghép
梵婀玲
Nghĩa
- 1 vĩ cầm (từ mượn)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 梵viết tắt của 梵教 (Fànjiào) Bà La Môn giáo; viết tắt của tiếng Phạn 梵语 (Fànyǔ) hoặc 梵文 (Fànwén); viết tắt của 梵蒂冈 (Fàndìgāng), VaticanTrang chữ →
- 婀duyên dáng; mảnh mai; không ổn địnhTrang chữ →
- 玲(từ tượng thanh) leng keng (trong các từ như 玎玲 hoặc 玲瓏|玲珑); tiếng leng keng của đồ trang sức bằng ngọcTrang chữ →