Houzii
← Từ điển
Chữ HánChữ đa âm
nǚ · rǔ

女

Nghĩanǚ nữ; phụ nữ; con gái; rǔ biến thể cổ của 汝 (rǔ)
Bộ thủ女
Âm Hán Việtnǚ nữa
  • 3 nét
  • Nhận biết từ: HSK 1
  • Viết từ: HSK 1–2
  • 19 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

Chữ đa âm — mỗi cách đọc một nghĩa, một âm thanh riêng.

  • nǚÂm Hán Việt: nữanữ; phụ nữ; con gái
  • rǔbiến thể cổ của 汝 (rǔ)

Cấu tạo

Chữ tượng hình — vẽ lại hình sự vật (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: (nguồn chưa rõ phần này)

Họ chữ (chữ chứa thành phần này)

Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.

Từ có chữ này

Xem thêm 7 từ

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.