Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 1Chữ đơnChữ đa âm

喝

hē
Nghĩa tiếng Việtuống; biến thể của 嗬 (hē)
Âm Hán Việthát
  • 1 chữ
  • 12 nét
  • 2 nghĩa
  • 2 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 uống
  2. 2 biến thể của 嗬 (hē)

Câu ví dụ

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Chữ đơnChữ đa âm

喝

hè
Nghĩa tiếng Việthô
  • 1 chữ
  • 12 nét

Nghĩa

  1. 1 hô

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập