Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 1 · nghĩa mở rộng HSK 3Chữ đơnChữ đa âm

回

huí
Nghĩa tiếng Việtxoay vòng; quay lại; quay quanh
Âm Hán Việthồi
  • 1 chữ
  • 6 nét
  • 10 nghĩa
  • 2 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 xoay vòng
  2. 2 quay lại
  3. 3 quay quanh
  4. 4 trả lời
  5. 5 trở về
  6. 6 xoay
  7. 7 chủng tộc Hồi (người Hồi giáo Trung Quốc)
  8. 8 lần
Xem thêm 2 nghĩa
  1. 9 lượng từ cho hành động trong vở kịch
  2. 10 phần hoặc chương (của sách kinh điển)

Câu ví dụ

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Cấp: HSK 1 · nghĩa mở rộng HSK 3Chữ đơnChữ đa âm

回

Phồn thể: [迴]
huí
Nghĩa tiếng Việtcong; quay lại; xoay vòng
  • 1 chữ
  • 6 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 cong
  2. 2 quay lại
  3. 3 xoay vòng

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Cấp: HSK 1 · nghĩa mở rộng HSK 3Chữ đơnChữ đa âm

回

Phồn thể: [逥]
huí
Nghĩa tiếng Việtbiến thể của 回 (huí)
  • 1 chữ
  • 6 nét

Nghĩa

  1. 1 biến thể của 回 (huí)

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập