Cấp: HSK 1 · nghĩa mở rộng HSK 3Chữ đơnChữ đa âm
回
Nghĩa tiếng Việtxoay vòng; quay lại; quay quanh
Âm Hán Việthồi
- 1 chữ
- 6 nét
- 10 nghĩa
- 2 câu ví dụ
Nghĩa
- 1 xoay vòng
- 2 quay lại
- 3 quay quanh
- 4 trả lời
- 5 trở về
- 6 xoay
- 7 chủng tộc Hồi (người Hồi giáo Trung Quốc)
- 8 lần
Xem thêm 2 nghĩa
- 9 lượng từ cho hành động trong vở kịch
- 10 phần hoặc chương (của sách kinh điển)
Câu ví dụ
- 你去医院看病了吗?今天你还回公司来吗?Bạn đã đi bệnh viện khám bệnh chưa? Hôm nay bạn còn quay lại công ty không?
- 昨天我去饭店的时候,看见几个小朋友在那里找他们的车。你知道他们什么时候回家吗?Hôm qua lúc mình đi nhà hàng, nhìn thấy mấy em nhỏ đang tìm xe của các em ấy ở đằng đó. Bạn có biết khi nào các em ấy về nhà không?
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 回来[回來][hồi lai]Cấp: HSK 2trở về; quay lại
- 回去[hồi khứ]Cấp: HSK 2trở về; quay lại
- 回答[hồi đáp]Cấp: HSK 3trả lời; đáp; trả lời; đáp án
- 回复[回復][hồi hạ]Cấp: HSK 4trả lời; hồi phục; trở lại (tình trạng trước)
- 回信[hồi tín]Cấp: HSK 4trả lời; viết hồi âm; thư hồi âm
- 回忆[回憶][hồi ức]Cấp: HSK 4hồi tưởng; ký ức
- 返回[phản hồi]Cấp: HSK 5trở về; quay lại
- 回收[hồi thu]Cấp: HSK 5tái chế; phục hồi; lấy lại
- 撤回[triệt hồi]Cấp: HSK 6thu hồi; hủy bỏ; rút lại
- 回报[回報][hồi báo]Cấp: HSK 6(để) đáp lại; sự đáp trả; báo đáp
- 回顾[回顧][hồi cố]Cấp: HSK 6nhìn lại; ôn lại
- 回头[回頭][hồi đầu]Cấp: HSK 6quay lại; quay đầu; lát nữa; sau này
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 病[bệnh]Cấp: HSK 1bệnh; bệnh tật; ngã bệnh
- 公司[công ti]Cấp: HSK 1công ty; hãng; tập đoàn
- 喝[hát]Cấp: HSK 1uống; biến thể của 嗬 (hē)
- 觉得[覺得][giác đắc]Cấp: HSK 1nghĩ rằng ...; cảm thấy rằng ...; cảm thấy (không thoải mái, v.v.)
- 看病[khán bệnh]Cấp: HSK 1đi khám bệnh; khám bệnh nhân
- 来[來][lai]Cấp: HSK 1đến; (dùng thay cho động từ cụ thể hơn); lại đây (bổ ngữ hướng chỉ động tác về phía người nói, như trong 回来 (huílai))
- 了[liễu]Cấp: HSK 1(trợ từ chỉ hành động đã hoàn thành); (trợ từ ngữ khí chỉ sự thay đổi trạng thái, tình huống hiện tại); (trợ từ ngữ khí nhấn mạnh mệnh đề đứng trước)
- 冷[lạnh]Cấp: HSK 1lạnh
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này
Điểm ngữ pháp liên quan
- Bổ ngữ xu hướng 回来 / 回去 / 过来 / 过去 / 起来 · Động từ + 回来 / 回去 / 过来 / 过去 / 起来HSK 2
- Bổ ngữ xu hướng đơn với 来 / 去 (Simple Directional Complement) · 進 / 出 / 上 / 下 / 回 / 过 + 来 / 去HSK 2
- Khung cảm thán & mức độ 不禁 + Động từ / 不堪 + Động từ · 不禁 + Động từ tâm lý (không khỏi…) | 不堪 + 设想 / 回首 / 重负HSK 6
- Trình tự hành động 先…,然后 / 再… & Khuyên bảo 最好 · 先 + Hành động 1,然后 / 再 + Hành động 2 | Chủ ngữ + 最好 + Động từHSK 3
- Câu hỏi tu từ 难道…吗? / 不是…吗? · 难道 + Mệnh đề khẳng định/phủ định + 吗? | Chủ ngữ + 不是 + Vị ngữ + 吗?HSK 4
- Phân biệt tổng hợp ba trợ từ động thái 了 / 着 / 过 · Động từ + 了 (hoàn thành/thay đổi) | Động từ + 着 (trạng thái đang duy trì) | Động từ + 过 (trải nghiệm trong quá khứ)HSK 4