Houzii

← Ngữ pháp theo cấp

HSK 2 · Ngữ pháp

Bổ ngữ xu hướng đơn với 来 / 去 (Simple Directional Complement)

Cấu trúc cốt lõi

進 / 出 / 上 / 下 / 回 / 过 + 来 / 去

1. Bản chất & Cách dùng

Đặt "来" sau động từ xu hướng (进, 出, 上, 下…) khi hành động hướng VỀ PHÍA người nói (进来: đi vào đây; 上来: đi lên đây). Đặt "去" khi hành động hướng RA XA người nói (进去: đi vào đó; 下去: đi xuống đó).

Câu ví dụ

Bấm vào từng từ trong câu để tra nghĩa, cách đọc và âm Hán Việt.

  1. 外wài面miàn很hěn (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)冷lěng,你nǐ们men快kuài进jìn来lái吧ba!Bên ngoài lạnh lắm, các bạn mau đi vào đây đi!
  2. 他tā在zài楼lóu下xià门mén口kǒu等děng你nǐ,你nǐ快kuài下xià去qù吧ba。Cậu ấy đang ở cổng dưới lầu đợi bạn, bạn mau đi xuống đó đi.

Số nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.

Lỗi người Việt hay mắc

  • Câu sai: 我站在屋里对朋友说:“请进去!”Câu đúng: 我站在屋里对朋友说:“请进来!”Người nói đang đứng ở trong phòng gọi bạn bước vào chỗ mình nên hướng di chuyển tiến lại gần người nói, phải dùng 进来.