Houzii

← Ngữ pháp theo cấp

HSK 2 · Ngữ pháp

Động từ chỉ khoảng cách 离 (lí)

Cấu trúc cốt lõi

Địa điểm A + 离 + Địa điểm B + (很 / 不太) + 远 / 近

1. Bản chất & Cách dùng

Dùng "离" để nói khoảng cách giữa hai địa điểm ("A cách B bao xa"). Người Việt rất hay nhầm với "从" (từ): khi sau đó là tính từ 远 (xa), 近 (gần) hoặc khoảng cách cụ thể, bắt buộc dùng "A 离 B…", KHÔNG dùng "从 A 到 B 很远".

Câu ví dụ

Bấm vào từng từ trong câu để tra nghĩa, cách đọc và âm Hán Việt.

  1. 那nà家jiā奶nǎi茶chá店diàn离lí我wǒ们men学xué校xiào很hěn近jìn,走zǒu路lù五wǔ分fēn钟zhōng就jiù到dào。Quán trà sữa đó cách trường chúng mình rất gần, đi bộ năm phút là tới.
  2. 你nǐ家jiā离lí公gōng司sī远yuǎn不bu远yuǎn?Nhà bạn cách công ty có xa không?

Lỗi người Việt hay mắc

  • Câu sai: 我家从学校很近。Câu đúng: 我家离学校很近。Nói khoảng cách xa/gần giữa hai nơi phải dùng 离 (cách), còn 从 chỉ điểm xuất phát của hành động di chuyển.