Houzii

← Ngữ pháp theo cấp

HSK 2 · Ngữ pháp

Giới từ 跟 (gēn — cùng với / với)

Cấu trúc cốt lõi

A + 跟 + B + (一起) + Động từ

1. Bản chất & Cách dùng

"跟" đóng vai trò giới từ ("cùng với ai làm gì") hoặc liên từ nối hai danh từ. Khi phủ định, phó từ 不 / 没 phải đặt TRƯỚC 跟 (不跟他去).

Câu ví dụ

Bấm vào từng từ trong câu để tra nghĩa, cách đọc và âm Hán Việt.

  1. 休xiū息xi时shí我wǒ (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)喜xǐ欢huan跟gēn朋péng友you一yì起qǐ去qù喝hē奶nǎi茶chá。Lúc nghỉ ngơi tôi thích cùng bạn bè đi uống trà sữa.
  2. 这zhè周zhōu我wǒ跟gēn小xiǎo兰lán去qù了le两liǎng次cì咖kā啡fēi店diàn。Tuần này tôi đã cùng Lan đi quán cà phê hai lần.

Số nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.

Lỗi người Việt hay mắc

  • Câu sai: 我去喝咖啡跟朋友。Câu đúng: 我跟朋友去喝咖啡。Cụm giới từ "跟 + đối tượng" bắt buộc phải đứng TRƯỚC động từ chính (去喝咖啡).