HSK 2 · Ngữ pháp
Giới từ 跟 (gēn — cùng với / với)
Cấu trúc cốt lõi
A + 跟 + B + (一起) + Động từ
1. Bản chất & Cách dùng
"跟" đóng vai trò giới từ ("cùng với ai làm gì") hoặc liên từ nối hai danh từ. Khi phủ định, phó từ 不 / 没 phải đặt TRƯỚC 跟 (不跟他去).
Câu ví dụ
Bấm vào từng từ trong câu để tra nghĩa, cách đọc và âm Hán Việt.
Lỗi người Việt hay mắc
- Câu sai:
我去喝咖啡跟朋友。Câu đúng: 我跟朋友去喝咖啡。Cụm giới từ "跟 + đối tượng" bắt buộc phải đứng TRƯỚC động từ chính (去喝咖啡).
Học điểm này trong bàiHọc trong bài: Bài 9: Tôi đi mua một cốc trà sữa