Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 2 · nghĩa mở rộng HSK 5Chữ đơn
gēn

跟

Nghĩa tiếng Việtgót chân; theo sát; đi cùng
Âm Hán Việtngấn
  • 1 chữ
  • 13 nét
  • 9 nghĩa
  • 2 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 gót chân
  2. 2 theo sát
  3. 3 đi cùng
  4. 4 (phụ nữ) lấy ai
  5. 5 với
  6. 6 so với
  7. 7 đến
  8. 8 hướng về
Xem thêm 1 nghĩa
  1. 9 và (nối hai danh từ)

Câu ví dụ

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập