Cấp: HSK 2 · nghĩa mở rộng HSK 5Chữ đơn
跟
Nghĩa tiếng Việtgót chân; theo sát; đi cùng
Âm Hán Việtngấn
- 1 chữ
- 13 nét
- 9 nghĩa
- 2 câu ví dụ
Nghĩa
- 1 gót chân
- 2 theo sát
- 3 đi cùng
- 4 (phụ nữ) lấy ai
- 5 với
- 6 so với
- 7 đến
- 8 hướng về
Xem thêm 1 nghĩa
- 9 và (nối hai danh từ)
Câu ví dụ
- 我的手机坏了,刚才看错了时间。虽然后面还有事情,但我先跟你去药店买药吧。Điện thoại của mình bị hỏng rồi, vừa nãy lại nhìn nhầm giờ. Tuy lát nữa vẫn còn việc nhưng mình đi hiệu thuốc mua thuốc với bạn trước nhé.
- 小雪,下课了,我想去买杯奶茶,你要不要跟我一起去?Tiểu Tuyết ơi, tan học rồi, mình muốn đi mua một cốc trà sữa, bạn có muốn đi cùng mình không?
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 跟前[ngấn tiền]Cấp: HSK 6phía trước; trước mặt; trước sự hiện diện của ai
- 跟随[跟隨][ngấn tuỳ]Cấp: HSK 6đi theo
- 跟踪[跟蹤][ngấn tông]Cấp: HSK 6theo dõi dấu vết; theo sát; bám đuôi
- 跟进[跟進][ngấn tiến]Cấp: HSK 7–9theo dõi; theo sát tiến độ
- 跟班người hộ tống; người hầu (đầy tớ)
- 跟包làm người hầu; làm công việc lặt vặt; học việc (diễn viên opera)
- 跟差người hầu
- 跟从[跟從]đi theo; (của phụ nữ) lấy chồng; (cũ) người hầu
- 跟丢[跟丟]mất dấu
- 跟斗nhào lộn; ngã; té; (nghĩa bóng) thất bại; trục trặc
- 跟风[跟風]theo phong trào; mù quáng chạy theo đám đông; theo xu hướng
- 跟监[跟監](Đài Loan) theo dõi (viết tắt của 跟踪监视 (gēnzōngjiānshì))
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 红茶[紅茶][hồng trà]Cấp: HSK 2trà đen
- 近[cận]Cấp: HSK 2gần; sát; khoảng chừng
- 咖啡[gia phi]Cấp: HSK 2cà phê (từ mượn)
- 离[離][li]Cấp: HSK 2rời khỏi; tách khỏi; cách
- 绿茶[綠茶][lục trà]Cấp: HSK 2trà xanh; (tiếng lóng) (về một cô gái) tưởng chừng như ngây thơ và quyến rũ nhưng thực ra lại toan tính và thủ đoạn; một cô gái có những nét này
- 奶茶[nái trà]Cấp: HSK 2trà sữa
- 时[旹][thì]Cấp: HSK 2 · nghĩa mở rộng HSK 6biến thể cũ của 时 (shí)
- 洗[tẩy]Cấp: HSK 2rửa; tắm; rửa ảnh; xào bài (lá,...)
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này
Điểm ngữ pháp liên quan
- Giới từ 跟 (gēn — cùng với / với) · A + 跟 + B + (一起) + Động từHSK 2
- So sánh 跟…(不)一样 & Phủ định nhấn mạnh 一点儿也不… · A + 跟 + B + (不)一样 | 一点儿 + 也/都 + 不/没 + Tính từ/Động từHSK 3
- Cấu trúc giả thiết (如果)…的话,就… · (如果 / 要是 +) Mệnh đề giả thiết + 的话,Chủ ngữ + 就 + Vị ngữHSK 3
- Giới từ chỉ chủ đề 关于 / 有关 & Cấu trúc 对…感兴趣 · 关于 + Chủ đề,Chủ ngữ + Vị ngữ | Chủ ngữ + 对 + Sự vật + (很 / 非常) + 感兴趣HSK 3
- Đại từ chỉ định & tổng quát 此 / 各 / 任何 / 一切 · 此 + Danh từ đơn âm | 各 + Danh từ/Lượng từ | 任何 + Danh từ + 都/也 | 一切 + (Danh từ)HSK 4
- Trình tự luận thuyết 首先…其次…此外 / 另外 · 首先,Vế 1;其次,Vế 2;此外 / 另外,Vế 3HSK 4