Cấp: HSK 1Từ ghép
下课
Phồn thể: [下課]Nghĩa tiếng Việttan học; ra khỏi lớp; (nghĩa bóng) (đặc biệt là huấn luyện viên thể thao) bị sa thải
Âm Hán Việthạ khoá
- 2 chữ
- 13 nét
- 4 nghĩa
- 2 câu ví dụ
Nghĩa
- 1 tan học
- 2 ra khỏi lớp
- 3 (nghĩa bóng) (đặc biệt là huấn luyện viên thể thao) bị sa thải
- 4 bị đuổi việc
Câu ví dụ
- 现在是早上八点二十分。我八点半上课,下午四点下课。Bây giờ là 8 giờ 20 phút sáng. Mình 8 giờ rưỡi vào học, 4 giờ chiều tan học.
- 她在医院上班,晚上没事。下课后我们去电影院看电影吧!Chị ấy làm ở bệnh viện, tối không có việc gì. Sau khi tan học chúng mình đi rạp chiếu phim xem phim nhé!
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 吧Cấp: HSK 1(trợ từ ngữ khí chỉ gợi ý hoặc phỏng đoán); ...phải không?; ...được chứ?
- 半[bán]Cấp: HSK 1 · nghĩa mở rộng HSK 4một nửa; bán-; chưa hoàn chỉnh
- 点[點][điểm]Cấp: HSK 1 · nghĩa mở rộng HSK 3điểm; chấm; giọt
- 店[điếm]Cấp: HSK 1quán trọ; khách sạn kiểu cũ (LT:家 (jiā)); (hình thức kết hợp) cửa hàng; tiệm
- 电影[電影][điện ảnh]Cấp: HSK 1phim; điện ảnh
- 电影院[電影院][điện ảnh viện]Cấp: HSK 1rạp chiếu phim; rạp phim
- 分[phân]Cấp: HSK 1 · nghĩa mở rộng HSK 3chia; tách; phân phối; phân bổ; phân biệt (tốt và xấu)
- 分钟[分鐘][phân chuông]Cấp: HSK 1phút
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này
Điểm ngữ pháp liên quan
- Cách nói giờ phút (点 / 分 / 半) và vị trí từ chỉ thời gian · X 点 + Y 分 / 半 · Chủ ngữ + Thời gian + Động từHSK 1
- Phó từ 就 & Cấu trúc nối tiếp 一…就… · Chủ ngữ + (一 + Hành động 1) + 就 + Hành động 2HSK 2
- Cấu trúc mốc khởi đầu 从…起 & Đại từ gộp 咱们 / 其他 · 从 + Thời điểm (今天 / 新年 / 现在) + 起 | 咱们 (chúng ta — gồm cả người nghe) + 一块儿…HSK 3