Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 1Từ ghép

下课

Phồn thể: [下課]
xiàkè
Nghĩa tiếng Việttan học; ra khỏi lớp; (nghĩa bóng) (đặc biệt là huấn luyện viên thể thao) bị sa thải
Âm Hán Việthạ khoá
  • 2 chữ
  • 13 nét
  • 4 nghĩa
  • 2 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 tan học
  2. 2 ra khỏi lớp
  3. 3 (nghĩa bóng) (đặc biệt là huấn luyện viên thể thao) bị sa thải
  4. 4 bị đuổi việc

Câu ví dụ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Bài học có dạy từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập