Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 1 · nghĩa mở rộng HSK 3Chữ đơn

点

Phồn thể: [點]
diǎn
Nghĩa tiếng Việtđiểm; chấm; giọt
Âm Hán Việtđiểm
  • 1 chữ
  • 9 nét
  • 18 nghĩa
  • 2 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 điểm
  2. 2 chấm
  3. 3 giọt
  4. 4 vết
  5. 5 chấm giờ
  6. 6 điểm (trong không gian hoặc thời gian)
  7. 7 vẽ một chấm
  8. 8 kiểm tra danh sách
Xem thêm 10 nghĩa
  1. 9 chọn
  2. 10 gọi món (trong nhà hàng)
  3. 11 chạm nhẹ
  4. 12 gợi ý
  5. 13 thắp
  6. 14 làm sáng
  7. 15 rót chất lỏng từng giọt
  8. 16 (cũ) một phần năm của một canh hai giờ 更 (gēng)
  9. 17 nét chấm trong chữ Hán
  10. 18 lượng từ cho mục

Câu ví dụ

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập